Intel Core i3 12100
Giá gốc là: 4.599.000 ₫.3.299.000 ₫Giá hiện tại là: 3.299.000 ₫.
Socket: Intel LGA 1700
Số nhân: 4
Số luồng: 8
Xung nhịp tối đa: 4.3 Ghz
Chính sách bán hàng
- Sản phẩm chính hãng™ 100%
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
- Hỗ trợ đại lý và dự án
- Đầy đủ CO/CQ
- Bán hàng online toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
- Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
Mô tả sản phẩm
CPU Intel Core i3-12100 là bộ vi xử lý thuộc thế hệ thứ 12 (Alder Lake) của Intel, sử dụng socket LGA 1700 hoàn toàn mới. Nhờ kiến trúc cải tiến cùng tiến trình tối ưu, i3-12100 mang lại hiệu năng vượt trội so với các thế hệ trước, trở thành lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc phổ thông và tầm trung.
Intel Core i3-12100 có gì nổi bật?
- Kiến trúc Alder Lake mới: Cải thiện mạnh hiệu suất trên mỗi nhân (IPC), giúp xử lý nhanh hơn trong cả tác vụ đơn nhân và đa nhiệm cơ bản.
- Hỗ trợ PCIe Gen 5: Băng thông gấp đôi PCIe Gen 4, sẵn sàng cho các thế hệ card đồ họa và SSD tốc độ cao trong tương lai.
- Đồ họa tích hợp Intel UHD 730 (với bản không có ký tự F): Đáp ứng tốt nhu cầu xuất hình ảnh độ phân giải cao, hỗ trợ xuất hình lên đến 8K và xử lý các tác vụ văn phòng, giải trí cơ bản mà không cần card rời.
- Hiệu năng vượt thế hệ 11: So với Core i3-11100 hoặc i3-10105, i3-12100 có bước nhảy vọt về hiệu năng, đặc biệt trong gaming và ứng dụng văn phòng nặng.
Hiệu năng thực tế trong công việc và giải trí
Với 4 nhân 8 luồng cùng xung nhịp cao, Intel Core i3-12100 đáp ứng mượt mà các tác vụ văn phòng như Word, Excel, phần mềm kế toán, học tập online, lập trình cơ bản và chỉnh sửa hình ảnh nhẹ. Khi kết hợp với card đồ họa rời phù hợp, CPU này vẫn có thể chơi tốt nhiều tựa game eSports và game online phổ biến ở mức thiết lập hợp lý.
Tính tương thích linh hoạt
CPU Intel Core i3-12100 sử dụng socket LGA 1700 và tương thích với các bo mạch chủ chipset H610, B660, H670 và Z690. Nhờ đó, người dùng có thể linh hoạt lựa chọn mainboard theo ngân sách và nhu cầu nâng cấp lâu dài. Ngoài ra, nền tảng Alder Lake hỗ trợ cả RAM DDR4 và DDR5 (tùy bo mạch chủ), giúp tối ưu chi phí build PC.
Intel Core i3-12100 phù hợp với ai?
Đây là bộ vi xử lý lý tưởng cho:
- Người dùng văn phòng, học sinh – sinh viên cần một cấu hình ổn định, bền bỉ.
- Game thủ phổ thông muốn build PC gaming giá tốt.
- Người dùng cần cấu hình gọn nhẹ cho công việc tại nhà hoặc doanh nghiệp.
Với mức giá hợp lý, hiệu năng vượt tầm phân khúc và khả năng nâng cấp lâu dài, CPU Intel Core i3-12100 là lựa chọn đáng đầu tư cho các bộ máy từ phổ thông đến tầm trung, đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu làm việc và giải trí trong nhiều năm tới.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Intel |
| Loại CPU | Dành cho máy bàn |
| Thế hệ | Core i3 Thế hệ thứ 12 |
| Tên gọi | Core i3-12100 |
| CHI TIẾT | |
| Socket | FCLGA 1700 |
| Tên thế hệ | Alder Lake |
| Số nhân | 4 |
| Số luồng | 8 |
| Tốc độ cơ bản | Performance-core Max Turbo Frequency: 4.3 GHz
Performance-core Base Frequency: 3.30 GHz |
| Cache | 12MB
Total L2 Cache: 5MB |
| Hỗ trợ 64-bit | Có |
| Hỗ trợ Siêu phân luồng | Không |
| Hỗ trợ bộ nhớ | DDR4 3200 MHz
DDR5 4800 MHz |
| Hỗ trợ số kênh bộ nhớ | 2 |
| Hỗ trợ công nghệ ảo hóa | Có |
| Nhân đồ họa tích hợp | Intel UHD Graphics 730 |
| Tốc độ GPU tích hợp cơ bản | 300 MHz |
| Tốc độ GPU tích hợp tối đa | 1.4 GHz |
| Phiên bản PCI Express | 5.0 and 4.0 |
| Số lane PCI Express | Up to 1×16+4, 2×8+4 |
| TDP | 58W |
| Tản nhiệt | Mặc định đi kèm |
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Intel |
| Loại CPU | Dành cho máy bàn |
| Thế hệ | Core i3 Thế hệ thứ 12 |
| Tên gọi | Core i3-12100 |
| CHI TIẾT | |
| Socket | FCLGA 1700 |
| Tên thế hệ | Alder Lake |
| Số nhân | 4 |
| Số luồng | 8 |
| Tốc độ cơ bản | Performance-core Max Turbo Frequency: 4.3 GHz
Performance-core Base Frequency: 3.30 GHz |
| Cache | 12MB
Total L2 Cache: 5MB |
| Hỗ trợ 64-bit | Có |
| Hỗ trợ Siêu phân luồng | Không |
| Hỗ trợ bộ nhớ | DDR4 3200 MHz
DDR5 4800 MHz |
| Hỗ trợ số kênh bộ nhớ | 2 |
| Hỗ trợ công nghệ ảo hóa | Có |
| Nhân đồ họa tích hợp | Intel UHD Graphics 730 |
| Tốc độ GPU tích hợp cơ bản | 300 MHz |
| Tốc độ GPU tích hợp tối đa | 1.4 GHz |
| Phiên bản PCI Express | 5.0 and 4.0 |
| Số lane PCI Express | Up to 1×16+4, 2×8+4 |
| TDP | 58W |
| Tản nhiệt | Mặc định đi kèm |







