Intel Core i5 13400F
Giá gốc là: 5.890.000 ₫.4.890.000 ₫Giá hiện tại là: 4.890.000 ₫.
Giá trên đã bao gồm VAT - Bảo hành 24 tháng
KHUYẾN MÃI
Liên hệ báo giá tốt
Chính sách bán hàng
- Sản phẩm chính hãng™ 100%
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
- Hỗ trợ đại lý và dự án
- Đầy đủ CO/CQ
- Bán hàng online toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
- Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
Mô tả sản phẩm
Được thiết kế dựa trên Socket LGA 1700 và áp dụng kiến trúc mới mang đến thị trường dòng CPU có hiệu năng vượt trội. Với bộ vi xử lý Intel Core i5 13400F người dùng có thể xây dựng cho mình bộ máy xử lý được mọi tác vụ từ chơi game giải trí cho đến thiết kế, dựng phim với cấu hình cao, sở hữu hiệu năng vượt trội.

Thông số kỹ thuật
| Model | Bộ vi xử lý Intel Core i5 thế hệ thứ 13 |
| Số hiệu xử lý | i5 13400F |
| Số nhân | 10 (6 lõi hiệu năng/ 4 lõi hiệu suất) |
| Số luồng | 16 (12 lõi hiệu năng/ 4 lõi hiệu suất) |
| Tốc độ của lõi hiệu năng | 2.5 GHz Turbo up to 4.6 GHz |
| Tốc độ của lõi hiệu suất | 1.8 GHz Turbo up to 3.3 GHz |
| Cache | 20 MB Intel Smart Cache |
| Total L2 cache | 9.5 MB |
| Công suất cơ bản | 65 W |
| Công suất tối đa | 148 W |
| Dung lượng | 128 GB |
| Các loại bộ nhớ | Up to DDR5 4800 MT/s Up to DDR4 3200 MT/s |
| Số kênh bộ nhớ tối đa | 2 |
| Băng thông tối đa | 76.8 GB/s |
| Phiên bản PCI Express | 5.0 and 4.0 |
| Cấu hình PCI Express | Up to 1×16+4, 2×8+4 |
| Số cổng PCI Express tối đa | 20 |
| Socket | FCLGA1700 |
| Kích thước | 45.0 mm x 37.5 mm |
Thông số kỹ thuật
| Model | Bộ vi xử lý Intel Core i5 thế hệ thứ 13 |
| Số hiệu xử lý | i5 13400F |
| Số nhân | 10 (6 lõi hiệu năng/ 4 lõi hiệu suất) |
| Số luồng | 16 (12 lõi hiệu năng/ 4 lõi hiệu suất) |
| Tốc độ của lõi hiệu năng | 2.5 GHz Turbo up to 4.6 GHz |
| Tốc độ của lõi hiệu suất | 1.8 GHz Turbo up to 3.3 GHz |
| Cache | 20 MB Intel Smart Cache |
| Total L2 cache | 9.5 MB |
| Công suất cơ bản | 65 W |
| Công suất tối đa | 148 W |
| Dung lượng | 128 GB |
| Các loại bộ nhớ | Up to DDR5 4800 MT/s Up to DDR4 3200 MT/s |
| Số kênh bộ nhớ tối đa | 2 |
| Băng thông tối đa | 76.8 GB/s |
| Phiên bản PCI Express | 5.0 and 4.0 |
| Cấu hình PCI Express | Up to 1×16+4, 2×8+4 |
| Số cổng PCI Express tối đa | 20 |
| Socket | FCLGA1700 |
| Kích thước | 45.0 mm x 37.5 mm |







